N2 VOCABULARY
遣り甲斐
やりがい (yarigai)
đáng làm, có ý nghĩa, giá trị
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện cảm giác thỏa mãn, xứng đáng từ một công việc hay hoạt động.
📝 Ví dụ thực tế
大変な仕事だが、人々の笑顔を見ると遣り甲斐を感じる。
It's a tough job, but seeing people's smiles makes me feel it's rewarding.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 大変な仕事だけど、人々の笑顔を見ると_______を感じる。
Q2: このプロジェクトは、とても_______がある。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.