N2 VOCABULARY
遠隔
えんかく (enkaku)
từ xa, viễn thông, cách biệt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ khoảng cách xa hoặc hoạt động được điều khiển từ xa.
📝 Ví dụ thực tế
遠隔操作でドローンを飛ばす技術が急速に進歩している。
The technology to fly drones with remote control is rapidly advancing.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: パンデミック中は、多くの会社が_______勤務に切り替えた。
Q2: このロボットは、_______地からでも正確に操作できる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.