N2 VOCABULARY
過酷
かこく (kakoku)
khắc nghiệt, tàn khốc, khốc liệt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Miêu tả điều kiện, môi trường hoặc trải nghiệm cực kỳ khắc nghiệt.
📝 Ví dụ thực tế
その工場での労働環境は非常に過酷だった。
The working conditions at that factory were extremely harsh.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 砂漠でのサバイバルは、想像以上に_______なものだった。
Q2: 彼は_______なトレーニングに耐え抜き、オリンピック出場を決めた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.