N2 VOCABULARY
過程
かてい (katei)
quá trình, tiến trình
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tập trung vào chuỗi các bước dẫn đến kết quả, thay vì chỉ kết quả.
📝 Ví dụ thực tế
目標達成までの過程で多くの困難があった。
There were many difficulties in the process of achieving the goal.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 研究の_______で新しい発見があった。
Q2: 結果だけでなく、その_______も大切だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.