N2 VOCABULARY
過疎
かそ (kaso)
thưa thớt dân cư, giảm dân số
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự suy giảm dân số nghiêm trọng, thường ở vùng nông thôn.
📝 Ví dụ thực tế
若者の流出により、地方の過疎化が深刻になっている。
Due to the outflow of young people, depopulation in rural areas is becoming serious.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 高齢化が進み、村は_______に悩まされている。
Q2: _______地域では、公共交通機関の維持が難しい。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.