N2 VOCABULARY
過敏
かびん (kabin)
quá mẫn cảm, nhạy cảm quá mức
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả việc quá nhạy cảm hoặc phản ứng thái quá với kích thích.
📝 Ví dụ thực tế
彼女は肌が過敏で、すぐに赤くなる。
Her skin is hypersensitive and quickly turns red.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の体はアルコールに_______で、少し飲むだけでも赤くなる。
Q2: 彼は他人の言葉に_______に反応しがちだ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.