N2 VOCABULARY
過度
かど (kado)
quá độ, quá mức, thái quá
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ mức độ, cường độ hoặc hành vi vượt quá giới hạn cho phép.
📝 Ví dụ thực tế
過度な飲酒は健康を害する。
Excessive drinking harms one's health.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 仕事の_______なストレスで体調を崩した。
Q2: インターネットの_______な利用は避けるべきだ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.