N2 VOCABULARY
過剰
かじょう (kajō)
quá thặng dư, quá mức, dư thừa
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự vượt quá mức cần thiết, như cung vượt cầu hoặc căng thẳng.
📝 Ví dụ thực tế
市場には商品の過剰供給が見られる。
There is an oversupply of goods in the market.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女は人一倍、他人に_______な期待をしてしまう。
Q2: この地域は住宅が_______に供給され、空室が増えている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.