N2 VOCABULARY
逼迫
ひっぱく (hippaku)
bức bách, khẩn trương, căng thẳng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tình trạng căng thẳng, cấp bách do thiếu thốn tài nguyên hoặc thời gian.
📝 Ví dụ thực tế
病院の医療体制は逼迫している。
The hospital's medical system is under severe strain.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 財政が_______しているため、新しいプロジェクトは延期された。
Q2: 緊急事態宣言により、食料の供給が_______する恐れがある。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.