N2 VOCABULARY
逸れる
それる (soreru)
lệch hướng, chệch hướng, đi chệch
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chủ thể (đề tài, hướng đi, mũi tên) tự chệch khỏi hướng ban đầu. Tự động từ.
📝 Ví dụ thực tế
話が本題から逸れてしまった。
The conversation strayed from the main topic.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 矢は狙った場所から少し_______てしまった。
Q2: 議論が脇道に_______、なかなか結論が出なかった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.