N2 VOCABULARY
進展
しんてん (shinten)
tiến triển, phát triển
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng cho sự tiến triển của tình huống, đàm phán hoặc dự án.
📝 Ví dụ thực tế
会議は順調に進展しました。
The meeting progressed smoothly.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の研究は着実に_______いる。
Q2: この問題の解決に向けて、何らかの_______が見られることを期待しています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.