N2 VOCABULARY
進呈
しんてい (shintei)
biếu, tặng, dâng tặng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ trang trọng dùng khi tặng quà cho khách hàng hoặc cấp trên.
📝 Ví dụ thực tế
新規ご契約のお客様には、記念品を進呈いたします。
We will present a commemorative gift to new contract customers.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 本日ご来店のお客様には、粗品を_______いたします。
Q2: 抽選で選ばれた方に、豪華賞品が_______される。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.