N2 VOCABULARY
進化
しんか (shinka)
Tiến hóa, phát triển.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự phát triển, cải tiến dần dần về sinh học hoặc công nghệ.
📝 Ví dụ thực tế
スマートフォンは急速な進化を遂げた。
Smartphones have undergone rapid evolution.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この新しいソフトウェアは、旧バージョンから大きく_______している。
Q2: 人間は、長い年月をかけて_______してきた生物だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.