N2 VOCABULARY
連携
れんけい (renkei)
liên kết, hợp tác
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự hợp tác chặt chẽ giữa các cá nhân hoặc tổ chức.
📝 Ví dụ thực tế
警察は市民と連携して事件解決にあたった。
The police cooperated with citizens to solve the case.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: チーム内の_______が成功の鍵となる。
Q2: 各部署が密に_______を取り、プロジェクトを進めた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.