N2 VOCABULARY
途方もない
とほうもない (tohoumonai)
quá mức, không tưởng, phi lý
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Miêu tả thứ vượt quá giới hạn thông thường về quy mô, giá cả hoặc lý trí.
📝 Ví dụ thực tế
途方もない金額を要求された。
An exorbitant amount of money was demanded.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は_______夢を語った。
Q2: その計画には_______費用がかかるだろう。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.