N2 VOCABULARY
逆立ち
さかだち (sakadachi)
trồng cây chuối, lộn ngược đầu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hành động đứng ngược bằng tay hoặc đầu. Thường dùng với động từ 'suru'.
📝 Ví dụ thực tế
彼は毎日逆立ちの練習をしている。
He practices handstands every day.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は子供の頃から___が得意だ。
Q2: 壁を使って___をして、体を鍛える人もいる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.