N2 VOCABULARY
逃亡
とうぼう (tōbō)
Đào tẩu, trốn chạy
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chạy trốn khỏi pháp luật hoặc nguy hiểm, trang trọng hơn 'nigeru'.
📝 Ví dụ thực tế
容疑者は海外へ逃亡したとみられている。
The suspect is believed to have fled overseas.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 警察は事件後、_______した犯人を追っている。
Q2: 戦争が激化し、多くの人々が安全な場所へ_______を余儀なくされた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.