N2 VOCABULARY
退廃
たいはい (taihei)
suy doi, thoai hoa, doi truy
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chi su suy giam ve dao duc, van hoa hoac xa hoi do nuong chieu qua muc.
📝 Ví dụ thực tế
その芸術家の作品には、時代の退廃的な雰囲気がよく表れていた。
The artist's work vividly expressed the decadent atmosphere of the era.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 物質的な豊かさだけを追求し、精神的な面が_______すると言われている。
Q2: 過去の偉大な文明も、内部からの_______によって滅びることがある。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.