N2 VOCABULARY
退屈
たいくつ (taikutsu)
buồn chán, tẻ nhạt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả trạng thái không có gì thú vị để làm hoặc cảm thấy tẻ nhạt.
📝 Ví dụ thực tế
その映画はとても退屈で、途中で寝てしまった。
That movie was so boring that I fell asleep halfway through.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の話はいつも同じで、とても_______だ。
Q2: 休日が暇すぎて_______している。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.