N2 VOCABULARY
追随
ついずい (tsuizui)
theo đuôi, làm theo, bắt chước
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Đi theo hành động, ý kiến hoặc chính sách của người khác.
📝 Ví dụ thực tế
多くの企業が彼のビジネスモデルに追随した。
Many companies followed his business model.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は常に新しい技術を開発し、他社の____を許さない。
Q2: 時代の変化に____できず、その企業は衰退していった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.