N2 VOCABULARY
返還
へんかん (henkan)
hoàn trả, trả lại, thu hồi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ trang trọng chỉ việc trả lại tài sản, lãnh thổ cho chủ cũ.
📝 Ví dụ thực tế
彼は借りた本を図書館に返還した。
He returned the borrowed book to the library.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 使用済みのレンタル品は、速やかに_______してください。
Q2: 古い領土の_______を求める声が上がった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.