N2 VOCABULARY
辞退
じたい (jitai)
từ chối, khước từ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ chối một cách lịch sự lời mời hoặc chức vụ.
📝 Ví dụ thực tế
彼は健康上の理由で、その役職を辞退した。
He declined the position due to health reasons.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 忙しいので、パーティーへの招待を_______することにした。
Q2: その賞の受賞は大変光栄ですが、個人的な事情により_______させていただきます。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.