N2 VOCABULARY
転身
てんしん (tenshin)
chuyển nghề, đổi đời, chuyển hướng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện sự thay đổi lớn và có chủ đích trong sự nghiệp sang lĩnh vực mới.
📝 Ví dụ thực tế
彼は会社員からプロの小説家へと転身した。
He switched careers from a company employee to a professional novelist.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 新しい分野に_______して、彼は成功を収めた。
Q2: 教師からの_______を考えているが、不安もある。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.