N2 VOCABULARY
転落
てんらく (tenraku)
rơi ngã, sa sút, suy sụp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Rơi từ trên cao hoặc suy giảm nghiêm trọng về địa vị.
📝 Ví dụ thực tế
彼の人生は一度の失敗で、奈落の底へと転落した。
His life plunged into the depths of despair after one failure.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は不正行為が発覚し、エリートの地位から_______した。
Q2: 山道で不注意から崖下へ_______する事故が起きた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.