N2 VOCABULARY
転移
てんい (teni)
di căn, chuyển dịch
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự di chuyển trạng thái hoặc vị trí, đặc biệt dùng cho di căn ung thư.
📝 Ví dụ thực tế
がん細胞が他の臓器に転移した。
Cancer cells metastasized to other organs.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 医師は、がん細胞が他の臓器に_______していないか検査した。
Q2: この物質は、高温になると固体から液体へと_______する。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.