N2 VOCABULARY
転居
てんきょ (tenkyo)
chuyển chỗ ở, chuyển nhà
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thay đổi nơi sinh sống, trang trọng hơn từ chuyển nhà thông thường.
📝 Ví dụ thực tế
転居に伴い、住所変更の手続きが必要です。
Due to the change of residence, address change procedures are necessary.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は来月、新しいアパートに_______する予定だ。
Q2: 郵便局に_______届を出しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.