N2 VOCABULARY
転向
てんこう (tenkō)
chuyển hướng, thay đổi lập trường
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thay đổi lớn về tư tưởng, phương châm, chuyên ngành hoặc tín ngưỡng.
📝 Ví dụ thực tế
彼は大学で経済学から文学に転向した。
He switched from economics to literature in university.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は政治的信念を_______した。
Q2: 学生時代、彼女は理系から文系へ_______した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.