N2 VOCABULARY
転倒
てんとう (tentō)
ngã nhào, đảo ngược
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Ngã vật lý hoặc đảo ngược trật tự, lập luận.
📝 Ví dụ thực tế
雪道で滑って転倒し、足を骨折してしまった。
I slipped and fell on the snowy road and broke my leg.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 階段で足を滑らせ、危うく_______しそうになった。
Q2: 古い考え方が_______し、新しい時代が始まった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.