N2 VOCABULARY
軌道
きどう (kidou)
quỹ đạo, đường ray
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Đường đi của vật thể hoặc nghĩa ẩn dụ là tiến trình công việc.
📝 Ví dụ thực tế
人工衛星は地球の周りの軌道を回っている。
The artificial satellite is orbiting the Earth.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: ロケットは予定通り_______に乗った。
Q2: このプロジェクトが正しい_______に乗るよう、全力を尽くします。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.