🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
軌跡
きせき (kiseki)

quỹ đạo, vết tích

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ vết xe đi hoặc chặng đường đời, thành tựu đã qua.

📝 Ví dụ thực tế

彼は数々の困難を乗り越え、輝かしい軌跡を残した。

He overcame numerous difficulties and left a brilliant track record.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: ロケットの_______を追跡する。

Q2: 彼女の半生は、まさに努力と挑戦の_______だった。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉