N2 VOCABULARY
軋轢
あつれき (atsureki)
xích mích, bất hòa, xung đột
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ xung đột tâm lý, bất hòa trong quan hệ hoặc tổ chức, không phải vật lý.
📝 Ví dụ thực tế
長年の軋轢の末、その二つの部署はついに協力関係を解消した。
After years of friction, the two departments finally dissolved their cooperative relationship.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: チーム内で意見の対立から_______が生じ、プロジェクトの進行が遅れた。
Q2: 彼らの間には目に見えない_______があり、いつも緊張した空気が流れている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.