N2 VOCABULARY
身振り
みぶり (miburi)
điệu bộ, cử chỉ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chuyển động của cơ thể hoặc tay để truyền đạt ý nghĩ thay lời nói.
📝 Ví dụ thực tế
彼は身振り手振りで道を教えてくれた。
He showed me the way with gestures.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 言葉が通じない時でも、_______で気持ちを伝えることができる。
Q2: 監督は俳優に、もっと大きく_______をするように指示した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.