N2 VOCABULARY
身を立てる
みをたてる (mi o tateru)
lập thân, lập nghiệp, kiếm sống
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tự lập và thành công trong xã hội bằng một nghề nghiệp cụ thể.
📝 Ví dụ thực tế
若いうちに専門技術を学び、社会で身を立てたい。
I want to learn a specialized skill and establish myself in society while I'm young.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は苦労して新しい分野で_______た。
Q2: 故郷を離れて都会で_______のは大変なことだ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.