N2 VOCABULARY
身の上
みのうえ (minoue)
số phận, hoàn cảnh cá nhân, cảnh ngộ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hoàn cảnh cuộc sống cá nhân, thường ám chỉ khó khăn, trắc trở.
📝 Ví dụ thực tế
彼の身の上を聞いて、同情した。
I sympathized after hearing about his circumstances.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女は自分の_______を語り始めた。
Q2: 長い話だったが、彼の_______には同情を禁じ得なかった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.