N2 VOCABULARY
身につける
みにつける (mi ni tsukeru)
tiếp thu (kỹ năng), mang (đồ dùng)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Có hai nghĩa: 1. Thành thạo kỹ năng; 2. Mặc quần áo, trang sức.
📝 Ví dụ thực tế
彼は新しい言語を身につけるのが速い。
He is quick to acquire new languages.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 大学で専門知識をしっかり_______たい。
Q2: 寒い日は温かい上着を_______ほうがいい。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.