🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
身なり
みなり (minari)

diện mạo, trang phục, cách ăn mặc

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ vẻ bề ngoài, cách ăn mặc, thường đi với 'chú ý' hay 'chỉnh tề'.

📝 Ví dụ thực tế

彼はいつも身なりに気を使っている。

He always pays attention to his appearance.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 重要な会議には、_______を整えて参加すべきだ。

Q2: 彼女は清潔な_______なので、とても好感が持てる。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉