N2 VOCABULARY
踏切
ふみきり (fumikiri)
đường ngang, rào chắn tàu hỏa
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nơi giao cắt giữa đường sắt và đường bộ, có rào chắn và cảnh báo.
📝 Ví dụ thực tế
踏切で電車が来るのを待った。
I waited for the train at the railway crossing.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: _______が閉まっていたので、電車が通り過ぎるまで待たなければならなかった。
Q2: この地域には_______が多く、朝の通勤時間帯は渋滞しやすい。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.