🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
足跡
あしあと (ashiato)

Dấu chân, vết tích, thành tựu, dấu vết.

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ dấu chân thực tế hoặc nghĩa ẩn dụ về thành tựu, lịch sử.

📝 Ví dụ thực tế

雪の上に動物の足跡が残っていた。

Animal footprints were left on the snow.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 犯人は何も_______を残さず、現場から消えた。

Q2: この会社は、長年にわたって輝かしい_______を残してきた。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉