N2 VOCABULARY
足取り
あしどり (ashidori)
bước chân, dáng đi, dấu vết
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ cách đi đứng, bước chân hoặc dấu vết, hành tung của ai đó.
📝 Ví dụ thực tế
彼女は疲れていて、足取りが重かった。
She was tired, and her steps were heavy.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の_______が急に速くなった。
Q2: 不審者の_______をたどる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.