N2 VOCABULARY
足並み
あしなみ (ashinami)
bước chân, nhịp độ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nhịp độ của tập thể, thường dùng để chỉ sự đồng lòng, nhất trí.
📝 Ví dụ thực tế
チーム全員が足並みを揃えてゴールを目指した。
The entire team aimed for the goal, keeping pace with each other.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 会議の準備は、皆で_______を揃えて進めましょう。
Q2: 計画がうまくいかず、プロジェクトの_______が乱れてきた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.