🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
赴く
おもむく (omomuku)

xuất phát đi, đi đến, hướng về

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Đi đến một nơi vì mục đích hoặc nhiệm vụ cụ thể, trang trọng.

📝 Ví dụ thực tế

彼は海外の支社に赴任するため、現地に赴いた。

He went to the local office to take up his new post at an overseas branch.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 任務を果たすために、危険な現場へと______。

Q2: 会議のため、彼は遠方の都市へ______。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉