N2 VOCABULARY
賦課
ふか (fuka)
Đánh thuế, áp đặt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Rất trang trọng, dùng khi chính quyền áp đặt thuế hoặc nghĩa vụ tài chính.
📝 Ví dụ thực tế
政府は新たな環境税の賦課を検討している。
The government is considering the imposition of a new environmental tax.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 市は住民税の_______に関する通知を送った。
Q2: 不公平な_______に、多くの市民が不満を抱いている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.