N2 VOCABULARY
賢明
けんめい (kenmei)
hiền minh, sáng suốt, khôn ngoan
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tính từ mô tả một người hoặc quyết định sáng suốt, khôn ngoan.
📝 Ví dụ thực tế
その問題を解決するために、彼は賢明な判断を下した。
To solve that problem, he made a wise decision.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼はいつも_______な選択をするので、失敗が少ない。
Q2: 危険な場所には近づかない方が_______だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.