N2 VOCABULARY
賑わう
にぎわう (nigiwau)
nhộn nhịp, đông đúc, phồn thịnh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Miêu tả nơi chốn hoặc sự kiện đông người, náo nhiệt và sôi động.
📝 Ví dụ thực tế
お祭り広場は、多くの屋台と人々で賑わっていた。
The festival square was bustling with many food stalls and people.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 週末の観光地は、国内外からの旅行者で大変_______。
Q2: この商店街は、昔ながらの雰囲気でいつも地元の人たちで_______いる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.