N2 VOCABULARY
賄賂
わいろ (wairo)
Hối lộ, đút lót
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tiền hoặc quà tặng bất hợp pháp để tác động đến người có quyền lực.
📝 Ví dụ thực tế
彼は公務員に賄賂を贈った罪で逮捕された。
He was arrested for the crime of offering a bribe to a public official.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 政治家が建設会社から多額の_______を受け取っていたことが明らかになった。
Q2: _______を要求することは、いかなる場合でも許されない。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.