N2 VOCABULARY
賄う
まかなう (makanau)
Trang trải, cung cấp, chi trả.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng để chỉ việc cung cấp bữa ăn hoặc trang trải các chi phí.
📝 Ví dụ thực tế
社員食堂が従業員の昼食を賄っている。
The company cafeteria provides lunch for the employees.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 今月の生活費はアルバイトで_______ている。
Q2: このプロジェクトは少ない予算で_______なければならない。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.