N2 VOCABULARY
責任
せきにん (sekinin)
trách nhiệm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nhiệm vụ hoặc nghĩa vụ phải gánh vác, thường dùng với 'wo toru'.
📝 Ví dụ thực tế
このプロジェクトの成功は、私の責任にかかっている。
The success of this project depends on my responsibility.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 失敗したら、私がすべての______を取ります。
Q2: 彼は自分の仕事に______感を持って取り組んでいる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.