N2 VOCABULARY
貪欲
どんよく (donyoku)
tham lam, ham hố, khao khát vô độ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Lòng ham muốn vô hạn đối với tiền tài, quyền lực, thường mang nghĩa tiêu cực.
📝 Ví dụ thực tế
彼は昇進に対して貪欲な野心を持っていた。
He had a greedy ambition for promotion.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 利益を追求するあまり、_______な経営は社会から批判されることが多い。
Q2: 彼は常に新しい知識を学ぶことに_______で、休むことなく勉強を続けている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.