N2 VOCABULARY
貪る
むさぼる (musaboru)
ngấu nghiến, thèm khát, say mê vô độ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Khao khát hoặc tận hưởng cái gì đó một cách vô độ, không biết chán.
📝 Ví dụ thực tế
彼は知識を貪るように本を読み漁った。
He devoured books, craving knowledge.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 子供たちは、出されたケーキを_______ように食べた。
Q2: 彼は成功への執念を_______り、昼夜を問わず仕事に没頭した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.