N2 VOCABULARY
貨物
かもつ (kamotsu)
hàng hóa, hàng ký gửi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hàng hóa vận chuyển thương mại, khác với 'nimotsu' là hành lý cá nhân.
📝 Ví dụ thực tế
貨物列車がたくさんの荷物を運んでいる。
A freight train is carrying a lot of cargo.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 空港では、毎日多くの_______が世界中から運ばれてくる。
Q2: その船は大量の_______を積んで港を出発した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.